Phát âm: /'empərə/
emperor — hoàng đế.
danh từ
- hoàng đế
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Emperor nghĩa là hoàng đế
Phát âm: /'empərə/
emperor — hoàng đế.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).