---
word: emphasize
meaningVi: nhấn mạnh, làm cho nổi bật
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈem.fə.saɪz/
ipaUs: /ˈem.fə.saɪz/
definitionEn: to give special importance or prominence to something; to make
  something stand out or be more noticeable
examples:
  - en: The teacher emphasized the importance of regular practice for language
      learning.
    vi: Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập thường xuyên khi học
      ngôn ngữ.
  - en: The company's new strategy emphasizes sustainability and environmental
      responsibility.
    vi: Chiến lược mới của công ty nhấn mạnh tính bền vững và trách nhiệm với môi
      trường.
  - en: By using bold text, the author emphasized key concepts in the document.
    vi: Bằng cách dùng chữ đậm, tác giả làm nổi bật các khái niệm chính trong tài
      liệu.
collocations:
  - emphasize the importance of
  - emphasize the need for
  - emphasize a point
  - emphasis on
  - place emphasis on
synonyms:
  - highlight
  - stress
  - underline
  - accentuate
  - underscore
antonyms:
  - downplay
  - minimize
  - de-emphasize
  - understate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Emphasize** là động từ có nghĩa là **nhấn mạnh hay làm cho điều gì đó trở nên nổi bật hơn**. Bạn dùng từ này khi muốn:
- Kéo sự chú ý đến một ý tưởng, thông tin hay khía cạnh nào đó
- Làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hay đáng chú ý hơn
- Nhấn lên (về ngôn ngữ, giọng điệu hoặc phương pháp trực quan)

## Phân biệt từ liên quan

| Từ | Nuance | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Emphasize** | Nhấn mạnh tính quan trọng hoặc ưu tiên | The coach emphasized teamwork. |
| **Highlight** | Làm nổi bật, chỉ ra cái tốt nhất | The report highlighted our successes. |
| **Stress** | Nhấn mạnh một cách mạnh mẽ, lặp lại | I must stress the deadline is firm. |
| **Underline** | Nhấn mạnh bằng cách gạch chân, ngôn ngữ hình thức hơn | The data underlines our argument. |

## Các cách dùng phổ biến

### 1. Nhấn mạnh ý tưởng hay nguyên tắc
- *The book emphasizes the need for critical thinking.* (Cuốn sách nhấn mạnh nhu cầu tư duy phản biện.)

### 2. Nhấn mạnh bằng sử dụng (hình thức, phong cách)
- *She emphasized her words with hand gestures.* (Cô ấy nhấn mạnh lời nói bằng cách vẫy tay.)
- *The design emphasizes simplicity and elegance.* (Thiết kế làm nổi bật sự đơn giản và thanh lịch.)

### 3. Nhấn mạnh sự khác biệt hay tương phản
- *The experiment emphasizes the difference between theory and practice.* (Thí nghiệm làm rõ sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn.)

## Lưu ý ngữ pháp

- **Hình thức**: emphasize → emphasized → emphasizing
- **Danh từ tương ứng**: emphasis (không phải "emphasize-ment")
  - *She placed great emphasis on accuracy.* (Cô ấy chú trọng tính chính xác.)
- **Tính từ**: emphatic (nhấn mạnh), emphatically (một cách nhấn mạnh)
  - *He emphatically denied the allegations.* (Anh ta mạnh mẽ phủ nhận các cáo buộc.)

## Mẹo ghi nhớ

**EM-**phasis = **EM**-phảm, **EM**-đơn → lạm lẫn **EM** để nhớ emphasize = nhấn mạnh, làm nổi bật ý tưởng/
