---
word: employ
meaningVi: sử dụng; thuê làm
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /ɪmˈplɔɪ/
ipaUs: /ɪmˈplɔɪ/
definitionEn: to give someone a job and pay them for their work; to make use of
  something for a particular purpose
examples:
  - en: The factory employs over 500 workers.
    vi: Nhà máy này tuyển dụng hơn 500 công nhân.
  - en: She employs modern technology to improve efficiency.
    vi: Cô ấy sử dụng công nghệ hiện đại để cải thiện hiệu suất.
  - en: We can employ various strategies to solve this problem.
    vi: Chúng ta có thể áp dụng nhiều chiến lược khác nhau để giải quyết vấn đề này.
collocations:
  - employ staff
  - employ resources
  - employ a strategy
  - employ methods
  - employ techniques
synonyms:
  - hire
  - use
  - utilize
  - apply
  - engage
antonyms:
  - dismiss
  - fire
  - unemploy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Employ** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Tuyển dụng / Thuê làm**: Cung cấp công việc cho ai đó với lương thưởng
   - *The company employs talented engineers.* (Công ty tuyển dụng các kỹ sư tài ba.)

2. **Sử dụng / Áp dụng**: Sử dụng cái gì đó cho mục đích nào đó
   - *Teachers employ different methods in their classrooms.* (Giáo viên áp dụng các phương pháp khác nhau trong lớp học.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Employ** | Thuê làm; sử dụng | We employ 200 staff. |
| **Employer** | Người sử dụng lao động | My employer is very supportive. |
| **Employee** | Nhân viên, người lao động | The employees received bonuses. |
| **Employment** | Việc làm; tuyển dụng (danh từ) | I'm looking for employment. |
| **Use** | Dùng (trung lập, đơn giản hơn) | Use this tool carefully. |

## Mẹo nhớ

- **"Em**ployee" bắt đầu bằng "em" → **người** được thuê (employee = em người)
- **"Employ-ER"** → người **thuê** (employer = người sử dụng)
- **Em**ploy → **E**mployee / **Em**ployer (cùng gốc "employ")

## Cách sử dụng

### Trong bối cảnh nhân sự:
- *Our company employs staff from different backgrounds.* (Công ty chúng tôi tuyển dụng nhân viên từ các nền tảng khác nhau.)
- *He has been employed here for 5 years.* (Anh ấy đã được thuê ở đây 5 năm.)

### Trong bối cảnh phương pháp/công cụ:
- *Scientists employ cutting-edge technology.* (Các nhà khoa học sử dụng công nghệ tiên tiến.)
- *The strategy employed by the team was effective.* (Chiến lược được áp dụng bởi đội là hiệu quả.)

## Thái độ & Các dạng liên quan

- **Employed** (tính từ): được thuê, có việc làm → *She is employed as a nurse.*
- **Self-employed** (tính từ): làm việc độc lập → *He is self-employed.*
- **Unemployed** (tính từ): thất nghiệp → *Many people are unemployed.*
- **Unemployment** (danh từ): tỷ lệ thất nghiệp

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Employ" và "use" khác gì?**
A: "Employ" chính thức hơn và thường dùng trong bối cảnh chuyên môn (phương pháp, chiến lược, công cụ). "Use" đơn giản, trung lập hơn.

**Q: Có thể dùng "employ" cho người không?**
A: Không. Nếu muốn nói thuê người, phải dùng "employ someone". Không nói "employ a person" (mặc dù ngữ pháp đúng nhưng lạ).

**Q: "Employ" có thể là danh từ không?**
A: Rất hiếm. Chủ yếu là động từ. Hình thức danh từ là "employment".
