---
word: encounter
meaningVi: gặp gỡ, đối mặt (một tình huống khó khăn, hoặc một người)
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ɪnˈkaʊntər
ipaUs: ɪnˈkaʊntər
definitionEn: to meet someone unexpectedly; to face or deal with something
  difficult or unexpected
examples:
  - en: I encountered my old friend at the supermarket yesterday.
    vi: Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ tại siêu thị hôm qua.
  - en: During the research, they encountered several technical problems that
      delayed the project.
    vi: Trong quá trình nghiên cứu, họ đã đối mặt với nhiều vấn đề kỹ thuật làm trì
      hoãn dự án.
  - en: The explorer encountered dangerous wildlife in the jungle.
    vi: Nhà thám hiểm đã gặp các loài động vật hoang dã nguy hiểm trong rừng.
  - en: We don't often encounter such kindness in modern society.
    vi: Chúng ta không thường xuyên bắt gặp sự tốt bụng như vậy trong xã hội hiện
      đại.
collocations:
  - encounter a problem
  - encounter difficulties
  - encounter an obstacle
  - encounter resistance
  - encounter each other
synonyms:
  - meet
  - face
  - confront
  - come across
antonyms:
  - avoid
  - evade
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt cách dùng

### Encounter (verb)
**Ý 1: Gặp gỡ tình cờ** (unexpected meeting)
- Mang tính bất ngờ, không lên kế hoạch
- *I encountered an old classmate on the street.* (Tôi tình cờ gặp một người cùng lớp trên đường phố.)

**Ý 2: Đối mặt/đương đầu** (face a difficulty)
- Thường dùng với các vấn đề, thách thức
- *The team encountered budget constraints.* (Đội gặp phải những hạn chế về ngân sách.)

### Encounter (noun)
- Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện đáng nhớ
- *The first encounter with the new manager went well.* (Cuộc gặp đầu tiên với người quản lý mới diễn ra tốt đẹp.)
- *a close encounter* = gặp gỡ gần gũi, suýt chút nữa xảy ra sự cố

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Meet** | Cụ thể hơn, có thể lên kế hoạch hoặc tình cờ | *I'll meet you at 3pm.* |
| **Run into** | Bất ngờ, thân mật hơn (giáng ngôn) | *I ran into Sarah at the mall.* |
| **Face** | Nhấn mạnh hành động đương đầu/chịu đựng | *Face your fears.* |
| **Come across** | Phát hiện bất ngờ, dùng với vật/ý tưởng | *I came across an old photo.* |

## Mẹo nhớ

**EN-COUNTER**: Từ gốc là "en-" (vào) + "counter" (đối diện) → ý tưởng của sự đối đầu hoặc gặp mặt đột ngột.

## Thành ngữ thường dùng

- **Close encounter** = gặp gỡ gần gũi (đặc biệt trong ngữ cảnh "suýt gặp tai nạn" hoặc UFO)
- **Encounter resistance** = gặp phải sự phản đối
- **Encounter difficulties** = gặp khó khăn

## Lưu ý ngữ pháp

- Động từ *encounter* là **không bắt buộc tân ngữ object**: *What problems did you encounter?*
- Thường ở dạng quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành: *I have encountered this issue before.* (Tôi đã gặp vấn đề này trước đây.)
