{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"encourage","word":"encourage","url":"https://eword.vn/tu-dien/encourage","html":"https://eword.vn/tu-dien/encourage","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/encourage.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/encourage.json","meaningVi":"khuyến khích, động viên, teencouragement, thúc đẩy","definitionEn":"to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"ɪnˈkʌrɪdʒ","ipaUs":"ɪnˈkɜːrɪdʒ","examples":[{"en":"My parents encouraged me to pursue a career in medicine.","vi":"Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học."},{"en":"The government is encouraging businesses to invest in renewable energy.","vi":"Chính phủ đang thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo."},{"en":"Don't let failures discourage you; they encourage growth and learning.","vi":"Đừng để những thất bại làm nản lòng bạn; chúng thúc đẩy sự phát triển và học hỏi."}],"collocations":["encourage sb to do sth","encourage participation","encourage investment","strongly encourage","encourage growth","mutually encouraging"],"idioms":[],"synonyms":["motivate","inspire","prompt","urge","support"],"antonyms":["discourage","deter","dishearten","demoralize"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Encourage** là động từ có hai nghĩa chính:\n\n1. **Cấp lại sự tự tin/hy vọng**: Giúp ai đó cảm thấy tự tin, dũng cảm hơn trong việc làm gì đó.\n   - *The coach encouraged the team after their poor first half.* (Huấn luyện viên động viên đội sau hiệp một kém)\n\n2. **Thúc đẩy/khuyến khích hành động**: Gợi ý, thuyết phục hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó làm điều gì.\n   - *Good reviews encourage customers to buy the product.* (Những đánh giá tốt khuyến khích khách hàng mua sản phẩm)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **encourage** | Động viên, khuyến khích từ bên trong | *She encouraged him to try again* |\n| **persuade** | Thuyết phục bằng lập luận hợp lý | *He persuaded her that the plan would work* |\n| **motivate** | Cung cấp lý do/động lực để làm điều gì | *Good salary motivates employees* |\n| **inspire** | Truyền cảm hứng sáng tạo/tinh thần | *Her passion inspires everyone around her* |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Cấu trúc chính:\n- **encourage + sb + to do sth**: *I encourage you to ask questions.* (Tôi khuyến khích bạn đặt câu hỏi)\n- **encourage + sth**: *The policy encourages innovation.* (Chính sách này thúc đẩy đổi mới)\n- **be encouraged by**: *We were encouraged by the positive feedback.* (Chúng tôi cảm thấy phấn khích vì phản hồi tích cực)\n\n### Thì và biến thể:\n- Present: *encourage, encourages*\n- Past: *encouraged*\n- Continuous: *encouraging*\n- Danh từ: *encouragement, encouragement*\n- Tính từ: *encouraging* (khích lệ) vs *encouraged* (cảm thấy được khích lệ)\n\n## Ví dụ thực tiễn\n\n**Trong giáo dục:**\n- Teachers should encourage critical thinking. (Giáo viên nên khuyến khích tư duy phê phán)\n\n**Trong công việc:**\n- Companies encourage their employees to develop new skills. (Các công ty khuyến khích nhân viên phát triển kỹ năng mới)\n\n**Trong sức khỏe:**\n- Doctors encourage patients to exercise regularly. (Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục đều đặn)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**en + courage** = \"vào trong lòng dũng cảm\" → đưa dũng cảm vào cho ai đó, tức động viên họ\n\nNghĩ: Encourage = **En** (vào) + **Courage** (dũng cảm) → trang bị dũng cảm cho ai\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Encourage\" và \"encourage sth\" khác nhau thế nào?**\nA: \n- *Encourage sb* = động viên/khuyến khích người nào → cập nhật tâm lý\n- *Encourage sth* = thúc đẩy cái gì (hành động, xu hướng, chính sách) → ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả\n\n**Q: Từ đối lập của \"encourage\" là gì?**\nA: **Discourage** (làm nản lòng, ngăn cản). *Don't discourage him—he's trying his best!*\n\n**Q: \"Encouraging\" dùng như thế nào?**\nA: Nó có thể là tính từ (khích lệ) hoặc hiện tại phân từ:\n- *That's an encouraging sign.* (Đó là một dấu hiệu khích lệ) — tính từ\n- *Encouraging people to save money is important.* (Khuyến khích mọi người tiết kiệm tiền là quan trọng) — phân từ","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/encourage","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}