endanger — gây nguy hiểm.
động từ
- gây nguy hiểm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Endanger nghĩa là gây nguy hiểm
endanger — gây nguy hiểm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).