eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Endeavor nghĩa là gì?

Endeavor nghĩa là endeavour

nounverb

Phát âm: /in'devə/

endeavor — endeavour.

danh từ & động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) endeavour

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).