---
word: endorse
meaningVi: chứng thực đằng sau ; viết đằng sau, ghi đằng sau
pos:
  - verb
ipa: in'dɔ:s/ (indorse) /in'dɔ:s
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# endorse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'dɔ:s/ (indorse) /in'dɔ:s/

**endorse** — chứng thực đằng sau ; viết đằng sau, ghi đằng sau.

## ngoại động từ
- chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
- xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)
- chuyển nhượng (hối phiếu...)
- bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
