---
word: endure
meaningVi: chịu đựng, kéo dài
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪnˈdjʊə(r)/
ipaUs: /ɪnˈdʊr/
definitionEn: to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last
  or continue for a long time
examples:
  - en: She had to endure years of hardship before achieving success.
    vi: Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công.
  - en: The ancient stone wall has endured for over 500 years.
    vi: Bức tường đá cổ đại này đã tồn tại hơn 500 năm.
  - en: I cannot endure the noise from the construction site any longer.
    vi: Tôi không thể chịu dựng tiếng ồn từ công trường xây dựng nữa.
  - en: Their friendship endured despite living in different countries.
    vi: Tình bạn của họ vẫn kéo dài dù sống ở các đất nước khác nhau.
collocations:
  - endure hardship
  - endure pain
  - endure difficulties
  - endure for years
  - endure the test of time
synonyms:
  - tolerate
  - bear
  - withstand
  - last
  - persist
antonyms:
  - surrender
  - yield
  - cease
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Endure** có hai nghĩa chính:

1. **Chịu đựng, cam chịu** (động từ): chấp nhận và sống sót qua điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn mà không từ bỏ
2. **Kéo dài, tồn tại** (động từ): tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Endure** | Chịu đựng; kéo dài | *She endured the pain bravely.* |
| **Suffer** | Chịu đau (có tính chất thụ động hơn) | *He suffered a terrible injury.* |
| **Tolerate** | Chấp nhận, dung thứ | *I can tolerate spicy food.* |
| **Survive** | Sống sót, thoát khỏi nguy hiểm | *They survived the shipwreck.* |
| **Persist** | Tiếp tục (thường về hành động chủ động) | *The rain persisted all day.* |

## Cách dùng

### Khi nói về chịu đựng khó khăn:
- *Endure* nhấn mạnh **sự kiên cường, không khuất phục** trong khi chịu đựng
- Thường đi kèm với các danh từ: hardship, pain, suffering, difficulties

**Ví dụ:**
- *Athletes must endure rigorous training.* (Các vận động viên phải chịu đựng quá trình huấn luyện khắt khe.)

### Khi nói về kéo dài, tồn tại:
- *Endure* ở nghĩa này mang tính **hình thức, lâu dài** (thường dùng cho vật thể, mối quan hệ, tác phẩm)
- Thường dùng với cụm: *endure for + time*, *endure through the ages*

**Ví dụ:**
- *Shakespeare's works have endured for centuries.* (Các tác phẩm của Shakespeare đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
- *Their marriage endured until death.* (Cuộc hôn nhân của họ kéo dài cho đến khi chết.)

## Mẹo nhớ

**"End-ure"** → Để vượt qua cái **END** (kết thúc), bạn phải **ENDURE** (chịu đựng) đủ lâu!

## Những cách sử dụng nâng cao

- **Enduring** (tính từ): kéo dài, bền vững
  - *an enduring friendship* (một tình bạn bền vững)
  
- **Endurance** (danh từ): khả năng chịu đựng, sức bền
  - *physical endurance* (sức bền thể chất)
  - *endurance race* (cuộc đua chịu đựng/marathon)

- **Endurable** (tính từ, hiếm): có thể chịu đựng được

## FAQ

**Q: "Endure" với "bear" có khác nhau không?**
A: *Bear* là từ tổng quát hơn (mang cái gì, chịu lấy). *Endure* nhấn mạnh sự **kiên trì và khó khăn**, thường dùng trong bối cảnh đầy thử thách hơn.
- *bear a responsibility* (gánh chịu trách nhiệm) — hơi trung lập
- *endure tremendous pain* (chịu đựng đau đớn lớn) — thể hiện sự kiên cường

**Q: Có phải "endure" luôn hàm ý cái gì đó tiêu cực?**
A: Không nhất thiết. Khi nói về sự tồn tại lâu dài (ví dụ: monuments endure, love endures), nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung lập.
