eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Energetic nghĩa là gì?

Energetic nghĩa là mạnh mẽ

adjective

Phát âm: /,enə'dʤetik/

energetic — mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động.

tính từ

  • mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).