energetically — mạnh mẽ, hăng hái.
phó từ
- mạnh mẽ, hăng hái
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Energetically nghĩa là mạnh mẽ
energetically — mạnh mẽ, hăng hái.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).