eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Energy nghĩa là gì?

Energy nghĩa là nghị lực

UK ˈɛnəd͡ʒi · US ˈɛnəd͡ʒi

noun

Nghĩa chính

energy — nghị lực.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɛnəd͡ʒi/

English: The impetus behind all motion and all activity.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Đồng nghĩa: action points, pep, vigor, vim, vitality


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.