---
word: enforce
meaningVi: thực thi, thi hành (luật, quy tắc); buộc ai phải tuân theo
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪnˈfɔːs/
ipaUs: /ɪnˈfɔːrs/
definitionEn: to make sure that a law, rule, or obligation is obeyed; to compel
  someone to do something
examples:
  - en: The government must enforce traffic laws to reduce accidents on highways.
    vi: Chính phủ phải thực thi luật giao thông để giảm tai nạn trên đường cao tốc.
  - en: Teachers enforce classroom rules to maintain discipline and a good learning
      environment.
    vi: Giáo viên thi hành quy tắc lớp học để duy trì kỷ luật và môi trường học tập
      tốt.
  - en: The company enforces a strict dress code for all employees.
    vi: Công ty buộc tất cả nhân viên phải tuân theo quy định về trang phục.
  - en: International agreements on environmental protection are difficult to
      enforce without cooperation from all nations.
    vi: Các thỏa thuận quốc tế về bảo vệ môi trường rất khó thực thi nếu không có sự
      hợp tác của tất cả các quốc gia.
collocations:
  - enforce a law
  - enforce rules
  - enforce discipline
  - enforce compliance
  - enforce standards
  - strictly enforce
synonyms:
  - implement
  - administer
  - apply
  - execute
  - compel
  - impose
antonyms:
  - ignore
  - neglect
  - disregard
  - overlook
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Enforce** có nghĩa là bắt buộc tuân theo một quy tắc, luật lệ, hoặc cam kết thông qua việc sử dụng quyền lực, thẩm quyền hoặc áp lực.

## Cách sử dụng

### 1. Trong bối cảnh pháp luật & chính phủ
Enforce thường dùng để nói về việc chính quyền, cơ quan chức năng thực thi luật pháp:
- *Police enforce traffic regulations.* (Cảnh sát thực thi các quy định giao thông)
- *The IRS enforces tax compliance.* (Cơ quan Thuế buộc người dân tuân theo luật thuế)

### 2. Trong bối cảnh tổ chức/công ty
Có thể dùng với các quy tắc nội bộ, chính sách công ty:
- *The manager enforces punctuality in the office.* (Quản lý buộc mọi người phải đi làm đúng giờ)
- *Schools enforce attendance policies strictly.* (Các trường bắt buộc học sinh phải tham dự đầy đủ)

### 3. Trong bối cảnh pháp lý/hợp đồng
Enforce cũng dùng khi đòi hỏi ai đó tuân theo một cam kết, hợp đồng:
- *The court will enforce the contract.* (Tòa án sẽ bắt buộc thực hiện hợp đồng)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|---------|
| **Enforce** | Bắt buộc tuân theo (luật, quy tắc) | *Enforce the rules* |
| **Reinforce** | Làm mạnh hơn, tăng cường | *Reinforce the walls* (tăng cường bức tường) |
| **Implement** | Thực hiện, áp dụng (chương trình, kế hoạch) | *Implement a new strategy* |

## Mẹo nhớ

**EN + FORCE = sức mạnh để bắt buộc tuân theo**

Hãy tưởng tượng từ "force" (lực lượng, bắt buộc). "Enforce" = đưa sức mạnh vào để đảm bảo ai đó tuân theo luật lệ. Từ này mang hàm ý: nếu không tuân theo, sẽ có hậu quả.

## Các dạng từ liên quan

- **Enforcement** (noun): sự thực thi, sự thi hành → *Law enforcement* (thực thi pháp luật)
- **Enforceable** (adjective): có thể thực thi được → *This contract is legally enforceable.*
- **Enforcer** (noun): người thi hành, cơ quan thực thi → *Tax enforcers* (những người thực thi luật thuế)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng enforce vs. implement?**

A: 
- **Enforce** = đảm bảo mọi người tuân theo (có tính bắt buộc, có sức mạnh đứng sau)
- **Implement** = bắt đầu thực hiện một kế hoạch, chương trình (không nhất thiết có tính bắt buộc)

Ví dụ: *We implemented a new policy, but we need to enforce it strictly to make sure everyone follows it.* (Chúng tôi thực hiện chính sách mới, nhưng cần phải bắt buộc mọi người tuân theo)
