eword.vn </> .md

Engine nghĩa là gì?

Engine nghĩa là máy động cơ

UK end͡ʒən · US end͡ʒən

nounverbSơ–trung (A2)

Engine nghĩa là máy động cơ. Phát âm IPA: end͡ʒən.

Nghĩa chính

engine — máy động cơ.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /end͡ʒən/

English: A large construction used in warfare, such as a battering ram, catapult etc.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
a graphics engine máy động cơ
Vessels are often built by one firm and engined by another. máy động cơ

Liên quan

Đồng nghĩa: locomotive, motor


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

engine nghĩa là gì?

máy động cơ

engine trong tiếng Việt là gì?

máy động cơ

What does "engine" mean?

A large construction used in warfare, such as a battering ram, catapult etc.

Ví dụ câu với engine?

a graphics engine — máy động cơ

Ví dụ câu với engine?

Vessels are often built by one firm and engined by another. — máy động cơ