---
word: engross
meaningVi: làm mê mải ; thu hút
pos:
  - verb
ipa: in'grous
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# engross nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'grous/

**engross** — làm mê mải ; thu hút.

## ngoại động từ
- làm mê mải (ai); thu hút (sự chú ý)
- chiếm, choán hết (thì giờ)
- chiếm vai trò chủ yếu (trong chuyện trò)
- chép (một tài liệu) bằng chữ to
- (sử học) mua toàn bộ (thóc... để lũng đoạn thị trường)
- (pháp lý) thảo (một tài liệu, dưới hình thức pháp lý)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
