---
word: enhance
meaningVi: làm tăng cường, cải thiện, nâng cao
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ɪnˈhɑːns/
ipaUs: /ɪnˈhæns/
definitionEn: to make something better or more valuable; to improve the quality,
  value, or attractiveness of something
examples:
  - en: Regular exercise enhances both physical and mental health.
    vi: Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
  - en: The new software update will enhance the user experience significantly.
    vi: Cập nhật phần mềm mới sẽ nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
  - en: Adding fresh herbs enhances the flavor of the dish.
    vi: Thêm các loại thảo mộc tươi làm tăng cường hương vị của món ăn.
  - en: Good lighting can enhance the beauty of any room.
    vi: Ánh sáng tốt có thể làm nổi bật vẻ đẹp của bất kỳ phòng nào.
collocations:
  - enhance performance
  - enhance quality
  - enhance experience
  - enhance beauty
  - enhance flavor
  - enhance value
  - enhance image
synonyms:
  - improve
  - boost
  - strengthen
  - augment
  - elevate
  - upgrade
antonyms:
  - diminish
  - weaken
  - reduce
  - downgrade
  - impair
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Enhance** là động từ có nghĩa là **làm cho tốt hơn** hoặc **làm cho có giá trị/ý nghĩa hơn**. Từ này thường được dùng khi muốn chỉ việc cải thiện chất lượng, hiệu suất, vẻ ngoài hoặc tác dụng của một thứ gì đó.

### Các cách sử dụng phổ biến:

| Lĩnh vực | Ví dụ | Bản dịch |
|---------|-------|----------|
| **Công nghệ** | enhance security, enhance performance | tăng cường bảo mật, cải thiện hiệu suất |
| **Sức khỏe** | enhance immunity, enhance fitness | tăng cường miễn dịch, cải thiện thể lực |
| **Thẩm mỹ** | enhance appearance, enhance beauty | cải thiện ngoại hình, nâng cao vẻ đẹp |
| **Kinh doanh** | enhance revenue, enhance customer satisfaction | tăng doanh thu, cải thiện sự hài lòng khách hàng |

## Phân biệt từ tương tự

### **Enhance vs. Improve**
- **Enhance**: thường mang ý nghĩa làm "nổi bật hơn", "tốt hơn nhiều", có tính nâng cấp hoặc bổ sung thêm yếu tố tích cực.
- **Improve**: là từ chung chung hơn, chỉ bất kỳ sự làm tốt hơn nào, kể cả từ tình trạng xấu lên trung bình.

*So sánh:* "This cream will improve your skin" (làm da tốt hơn tổng thể) vs. "This cream will enhance your natural beauty" (làm tôn lên vẻ đẹp tự nhiên).

### **Enhance vs. Boost**
- **Boost**: nhấn mạnh sự **tăng nhanh chóng, đột ngột**, thường dùng cho năng lượng, tâm trạng, số lượng.
- **Enhance**: nhấn mạnh sự **cải thiện chất lượng hay tác dụng**, có tính lâu dài hơn.

*So sánh:* "Coffee boosts your energy" vs. "A good night's sleep enhances your concentration."

## Mẹo nhớ

💡 **"Enhance" = E + Enhance** → Nghĩ đến từ khác với chữ E: **"Elevate"** (nâng cao). Cả hai từ đều có ý nghĩa nâng cấp, cải thiện.

💡 **Hình dung**: Nếu bạn "enhance" một bức ảnh, bạn không xóa nó mà **làm nó sáng hơn, sắc nét hơn, đẹp hơn** → luôn có tính "bổ sung tích cực".

## Các dạng từ liên quan

- **Enhancement** (noun): sự cải thiện, bổ sung (*"software enhancement"* = cải tiến phần mềm)
- **Enhanced** (adjective): được cải tiến (*"enhanced version"* = phiên bản nâng cấp)
- **Enhancer** (noun): thứ gì đó giúp cải thiện (*"flavor enhancer"* = chất tăng vị)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "enhance" trong tiếng Anh chính thức?**

A: "Enhance" thường dùng trong văn bản **chính thức, học thuật, quảng cáo, báo cáo kinh doanh**. Nó mang tính "cao cấp" hơn "improve".

*Ví dụ:*
- Quảng cáo: "Our product enhances your lifestyle." (sản phẩm nâng cao chất lượng sống)
- Báo cáo: "The company enhanced its market share by 15%." (công ty nâng cao thị phần thêm 15%)

**Q: "Enhance" có thể dùng với người không?**

A: Có, nhưng cần cẩn thận. Dùng "enhance" khi chỉ những điều tích cực:
- ✅ "Training enhanced her skills." (đào tạo nâng cao kỹ năng của cô ấy)
- ❌ "Surgery enhanced her appearance." (có thể nghe như làm "thay đổi" thay vì "cải thiện tự nhiên" → tốt hơn là dùng "improved" hoặc "transformed")

**Q: Có bao giờ "enhance" có ý nghĩa tiêu cực?**

A: Hiếm khi. Nếu dùng lạc đề có thể gây hiểu lầm (ví dụ: "enhance drug effects" = tăng cường tác dụng ma túy), nhưng bản thân từ "enhance" luôn mang giá trị dương.

