---
word: enlarge
meaningVi: mở rộng, tăng lên, khuếch trương
pos:
  - verb
ipa: in'lɑ:dʤ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# enlarge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'lɑ:dʤ/

**enlarge** — mở rộng, tăng lên, khuếch trương.

## ngoại động từ
- mở rộng, tăng lên, khuếch trương
- (nhiếp ảnh) phóng
- (từ cổ,nghĩa cổ) thả, phóng thích

## nội động từ
- (nhiếp ảnh) có thể phóng to được
- (+ on,  upon) tán rộng về (một vấn đề...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
