---
word: enlighten
meaningVi: làm sáng tỏ, mở mắt cho
pos:
  - verb
ipa: in'laitn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# enlighten nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'laitn/

**enlighten** — làm sáng tỏ, mở mắt cho.

## ngoại động từ
- làm sáng tỏ, mở mắt cho (ai, về vấn đề gì...)
- ((thường) động tính từ quá khứ) giải thoát cho (ai) khỏi sự ngu dốt, giải thoát cho (ai) khỏi sự mê tín...
- (thơ ca) soi sáng, rọi đèn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
