---
word: enliven
meaningVi: làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn
pos:
  - verb
ipa: in'laivn
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# enliven nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'laivn/

**enliven** — làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn.

## ngoại động từ
- làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...)
- chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán)
- làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
