---
word: enormous
meaningVi: rất lớn, khổng lồ
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ɪˈnɔː.məs/
ipaUs: /ɪˈnɔːr.məs/
definitionEn: extremely large in size, amount, or extent; huge
examples:
  - en: The new shopping mall is enormous – it has over 500 stores.
    vi: Trung tâm mua sắm mới rất lớn – nó có hơn 500 cửa hàng.
  - en: She felt an enormous sense of relief when she heard the good news.
    vi: Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm vô cùng khi nghe tin tốt.
  - en: Building that bridge required an enormous amount of money and effort.
    vi: Xây dựng cây cầu đó đòi hỏi một khoản tiền và công sức khổng lồ.
  - en: The company faced enormous challenges during the pandemic.
    vi: Công ty phải đối mặt với những thách thức rất lớn trong đại dịch.
collocations:
  - enormous amount
  - enormous cost
  - enormous effort
  - enormous potential
  - enormous challenge
  - enormous success
  - enormous impact
synonyms:
  - huge
  - massive
  - gigantic
  - immense
  - vast
  - tremendous
antonyms:
  - tiny
  - small
  - minute
  - insignificant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Enormous** là tính từ dùng để miêu tả cái gì đó lớn hơn bình thường rất nhiều. Nó không chỉ nói về kích thước vật lý mà còn có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như tiền bạc, nỗ lực, hoặc cảm xúc.

## Phân biệt với các từ đồng nghĩa

| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| **enormous** | Cực kỳ lớn; thường dùng trong văn nói và viết |	An enormous elephant |
| **gigantic** | Cực kỳ lớn, nhấn mạnh sự khồng lồ dạng cấu trúc | The gigantic statue dominated the square |
| **huge** | Lớn rất nhiều; dùng phổ biến, không quá chính thức | A huge crowd gathered |
| **vast** | Rộng lớn về diện tích hoặc số lượng; thường dùng cho không gian/khoảng cách | Vast plains stretched endlessly |
| **immense** | Cực kỳ lớn; mang tính chất hơi trang trọng | Immense pleasure |

## Mẹo nhớ
- **E**normous = **E**xtra large (cực kỳ to lớn)
- Nó bắt đầu với "**en-**" (từ Latin *in-* + *normis*), cách dùng prefix thường biểu thị sự tăng cường hay mở rộng

## Cách dùng trong các ngữ cảnh

### 1. Kích thước/Khối lượng vật lý
- *The dinosaur had an enormous body.* (Con khủng long có cơ thể khổng lồ.)

### 2. Số lượng/Mức độ
- *The project requires an enormous budget.* (Dự án đòi hỏi ngân sách khổng lồ.)

### 3. Trừu tượng (cảm xúc, ý nghĩa, ảnh hưởng)
- *Her contribution had an enormous impact on the team.* (Đóng góp của cô ấy có tác động rất lớn đến đội.)
- *I have enormous respect for her work.* (Tôi rất tôn trọng công việc của cô ấy.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể dùng "enormous" để nói về cảm xúc?**  
A: Có, hoàn toàn có thể! Ví dụ: *enormous joy* (niềm vui khổng lồ), *enormous sadness* (nỗi buồn sâu sắc).

**Q: Phân biệt "enormous" và "huge"?**  
A: "Huge" thường dùng hơn trong hội thoại hàng ngày và ít chính thức hơn. "Enormous" trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh độ lớn.

**Q: Từ phó từ tương ứng là gì?**  
A: *Enormously* (vô cùng, cực kỳ) – "That movie was enormously popular." (Bộ phim đó cực kỳ nổi tiếng.)

## Ứng dụng thực tế
- Trong bài viết chuyên môn: *The company achieved enormous growth last year.* (Công ty đạt được sự tăng trưởng khổng lồ năm ngoái.)
- Trong giao tiếp hàng ngày: *What an enormous pizza!* (Cái pizza khổng lồ quá!)
