---
word: ensemble
meaningVi: toàn bộ; ấn tượng chung
pos:
  - noun
ipa: Ỵ:n'sỴ:mbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ensemble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /Ỵ:n'sỴ:mbl/

**ensemble** — toàn bộ; ấn tượng chung.

## danh từ
- toàn bộ; ấn tượng chung
- (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn
- (sân khấu) đoàn hát múa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
