{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"ensue","word":"ensue","url":"https://eword.vn/tu-dien/ensue","html":"https://eword.vn/tu-dien/ensue","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/ensue.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/ensue.json","meaningVi":"diễn ra sau đó, xảy ra tiếp theo","definitionEn":"to happen or occur afterwards, typically as a consequence of something else","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"ɪnˈsuː","ipaUs":"ɪnˈsuː","examples":[{"en":"After the announcement, chaos ensued in the auditorium.","vi":"Sau thông báo, tình trạng hỗn loạn đã xảy ra trong hội trường."},{"en":"The team lost the final match, and a period of uncertainty ensued.","vi":"Đội đã thua trận chung kết, và một giai đoạn bất định đã diễn ra sau đó."},{"en":"When the power went out, panic ensued among the passengers.","vi":"Khi mất điện, hoảng sợ đã xảy ra giữa những hành khách."},{"en":"Following the scandal, a legal battle ensued between the two companies.","vi":"Sau vụ bê bối, một cuộc chiến pháp lý đã diễn ra giữa hai công ty."}],"collocations":["chaos ensued","confusion ensued","silence ensued","a battle ensued","disputes ensued","pandemonium ensued","an argument ensued","years of conflict ensued","fierce competition ensued","awkward silence ensued"],"idioms":[{"phrase":"what ensued was...","meaningVi":"những gì xảy ra sau đó là... (cách nói để giới thiệu một sự kiện tiếp theo)","exampleEn":"I asked him the difficult question, and what ensued was a long and heated debate.","exampleVi":"Tôi đặt câu hỏi khó cho anh ấy, và những gì xảy ra sau đó là một cuộc tranh luận dài và sôi nổi."}],"synonyms":["follow","occur","happen","result","succeed","transpire","develop","arise"],"antonyms":["precede","anticipate"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Ensue** (động từ) có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra **sau một sự kiện khác**, thường là hệ quả tự nhiên hoặc logic từ sự kiện đó. Từ này mang tính hình thức (formal) và thường được dùng để mô tả các sự kiện không mong muốn hoặc các hậu quả không thể tránh.\n\n### Đặc điểm cú pháp\n- Thường ở dạng **chủ động**: *The accident ensued* (Vụ tai nạn đã xảy ra)\n- Hiếm khi dùng ở dạng bị động\n- Thường không có tân ngữ (intransitive verb)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **ensue** | xảy ra **sau** sự kiện trước, là hệ quả |\n| **issue** | phát hành, xuất bản hoặc là vấn đề cần giải quyết |\n| **pursue** | theo đuổi, tiếp tục |\n| **pursue a course** | theo đuổi một con đường, một hành động |\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **\"en-\"** (prefix) = vào trong + **\"sue\"** = *sequence* (chuỗi) → **sự kiện xảy ra tiếp theo trong chuỗi sự kiện**\n\nHãy nghĩ: *\"The argument led to what ensued—a week of cold silence.\"* = Cuộc cãi vã dẫn đến những gì xảy ra sau—một tuần im lặng lạnh lùng.\n\n## Cách sử dụng\n\n**1. Diễn tả hệ quả tự nhiên:**\n- *The negotiations broke down, and fighting ensued.* = Cuộc đàm phán đổ vỡ, và chiến đấu đã xảy ra.\n\n**2. Diễn tả sự kiện trong chuỗi thời gian:**\n- *The announcement was made Monday; the chaos that ensued lasted three days.* = Thông báo được phát hành vào thứ Hai; sự hỗn loạn xảy ra sau đó kéo dài ba ngày.\n\n**3. Diễn tả trong storytelling:**\n- *He opened the door to his office, and the scene that ensued was unforgettable.* = Anh ấy mở cửa văn phòng của mình, và cảnh tượng xảy ra sau đó là không thể quên.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có sự khác biệt giữa \"ensue\" và \"follow\"?**  \nA: *Follow* có thể trung lập hơn (đơn giản là xảy ra sau), còn *ensue* mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh hệ quả hoặc kết quả logic từ sự kiện trước.\n\n**Q: \"Ensue\" có thể dùng ở dạng quá khứ không?**  \nA: Có, rất thường: *The accident ensued* (Vụ tai nạn đã xảy ra), *chaos ensued* (hỗn loạn đã xảy ra).\n\n**Q: Có thể nói \"I ensued\" không?**  \nA: Không, \"ensue\" không dùng với chủ ngữ là người. Không bao giờ nói *\"I ensued\"* hay *\"He ensued\"*.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/ensue","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}