---
word: ensure
meaningVi: bảo đảm, đảm bảo (để chắc chắn điều gì xảy ra)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ɪnˈʃʊə(r)
ipaUs: ɪnˈʃʊr
definitionEn: to make certain that something happens or is done; to guarantee
examples:
  - en: Please ensure that all doors are locked before leaving the building.
    vi: Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà.
  - en: The company ensures high quality standards in all its products.
    vi: Công ty bảo đảm các tiêu chuẩn chất lượng cao trong tất cả sản phẩm của
      mình.
  - en: Regular exercise ensures better health and improved mood.
    vi: Tập thể dục thường xuyên đảm bảo sức khỏe tốt hơn và tâm trạng cải thiện.
  - en: We must ensure that everyone has equal opportunities.
    vi: Chúng ta phải đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội bình đẳng.
collocations:
  - ensure success
  - ensure quality
  - ensure safety
  - ensure compliance
  - ensure accountability
  - ensure fair treatment
synonyms:
  - guarantee
  - make sure
  - secure
  - confirm
antonyms:
  - neglect
  - overlook
  - ignore
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Ensure** là động từ có nghĩa là "bảo đảm" hoặc "đảm bảo" rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Nó mang ý nghĩa **chủ động**: bạn phải làm gì đó để chắc chắn kết quả.

## Phân Biệt "Ensure", "Insure", "Assure"

Hai từ này hay bị nhầm lẫn:

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Ensure** | bảo đảm, đảm bảo (chắc chắn sự kiện xảy ra) | Ensure the project is completed on time. |
| **Insure** | mua bảo hiểm | Insure your car against accidents. |
| **Assure** | yên tâm/cam đoan (loại bỏ nghi ngờ) | I assure you that everything is fine. |

## Cách Dùng Phổ Biến

- **Ensure + that + clause**: *We need to ensure that the deadline is met.*
- **Ensure + object + infinitive**: *The training ensures employees understand safety protocols.*
- **Đối tượng chủ yếu**: quy trình, hệ thống, biện pháp (không phải người/cảm xúc).

## Mẹo Nhớ

**"En-sure"** → **"En-" (tiền tố chỉ hành động)** + **"sure" (chắc chắn)**. Để một cái gì đó chắc chắn, bạn phải **làm gì đó** (hành động chủ động).

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có thể dùng "ensure" với người không?**  
A: Có, nhưng ít phổ biến. *Ensure your children wear helmets.* (Hơi formal). Thường dùng "make sure" nơi này.

**Q: Phân biệt "ensure" vs "make sure"?**  
A: Nghĩa tương tự, nhưng **ensure** formal hơn, dùng trong văn bản chính thức; **make sure** dân dã hơn, dùng hàng ngày.
