eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Enterprise nghĩa là gì?

Enterprise nghĩa là việc làm khó khăn

noun

Phát âm: /'entəpraiz/

enterprise — việc làm khó khăn; việc làm táo bạo.

danh từ

  • việc làm khó khăn; việc làm táo bạo
  • tính dám làm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).