---
word: enthusiast
meaningVi: người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
pos:
  - noun
ipa: in'θju:ziæst
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# enthusiast nghĩa là gì?

**Phát âm:** /in'θju:ziæst/

**enthusiast** — người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê.

## danh từ
- người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
  - *a music enthusiast* — người say mê âm nhạc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
