eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Enthusiastic nghĩa là gì?

Enthusiastic nghĩa là hăng hái

UK ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk · US ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk

adjectiveTrung–cao (B2)

Nghĩa chính

enthusiastic — hăng hái.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/

English: With zealous fervor; excited, motivated.

Từ loại

  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
an enthusiastic lover of art hăng hái

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.