Phát âm: /in'tais/
entice — dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo.
ngoại động từ
- dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
- nhử (chim...) vào bẫy
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Entice nghĩa là dụ dỗ
Phát âm: /in'tais/
entice — dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).