{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"entire","word":"entire","url":"https://eword.vn/tu-dien/entire","html":"https://eword.vn/tu-dien/entire","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/entire.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/entire.json","meaningVi":"toàn bộ, cả cái, không bỏ sót phần nào","definitionEn":"including or covering all of something, with nothing left out; complete","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"/ɪnˈtaɪə(r)/","ipaUs":"/ɪnˈtaɪr/","examples":[{"en":"I spent the entire day working on this project.","vi":"Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này."},{"en":"She ate the entire cake by herself.","vi":"Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh một mình."},{"en":"The entire building was evacuated due to the fire alarm.","vi":"Toàn bộ tòa nhà đã được sơ tán do cảnh báo cháy."},{"en":"I haven't read the entire book yet.","vi":"Tôi chưa đọc hết toàn bộ cuốn sách."}],"collocations":["entire day","entire family","entire world","entire process","entire country","entire year"],"idioms":[],"synonyms":["whole","complete","full","total","all"],"antonyms":["partial","incomplete","part"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa\n**Entire** là tính từ dùng để chỉ điều gì đó hoàn chỉnh, không bỏ sót hay thiếu phần nào. Nó nhấn mạnh tính **toàn bộ** và **đầy đủ** của một sự vật, sự kiện hay khái niệm.\n\n## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự\n\n| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |\n|---|---|---|\n| **Entire** | Toàn bộ không thiếu phần nào | *the entire movie* (cả bộ phim) |\n| **Whole** | Chung chung là hoàn chỉnh, thường dùng để nói về sự phân chia | *the whole cake* (cả chiếc bánh) |\n| **Complete** | Hoàn thành, đầy đủ (có thể nhấn mạnh tính hoàn thành) | *a complete set* (bộ hoàn chỉnh) |\n| **Total** | Tổng cộng, thường liên quan đến tính toán | *total amount* (tổng tiền) |\n\n→ **Entire** và **whole** có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng **entire** hình thức hơn và thường dùng trong viết lách.\n\n## Cách Sử Dụng\n\n### Vị Trí Trong Câu\n**Entire** đứng trước danh từ:\n- *The **entire** team attended the meeting.* (Toàn bộ đội ngũ đã tham dự cuộc họp.)\n- *I watched the **entire** series in one week.* (Tôi đã xem hết cả series trong một tuần.)\n\n### Cấu Trúc Phổ Biến\n- **the entire + [danh từ]**: *the entire year*, *the entire class*\n- **my/your/his entire + [danh từ]**: *your entire life* (cả cuộc đời của bạn)\n\n## Mẹo Nhớ\n🎯 **En**-**TIRE** (toàn bộ) = \"**en**\" (tiền tố có nghĩa \"toàn bộ, làm cho\") + **tire** (khó hiểu nhưng gợi nhớ \"to tire out\" = làm hết sạch, sử dụng hết)\n\nDùng **entire** khi muốn nhấn mạnh điều gì đó **không có ngoại lệ, không có lỗ hổng**.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Entire\" có thể dùng ở dạng số nhiều không?**\nA: Không. Entire là tính từ bất biến. Danh từ theo sau nó có thể số ít hay số nhiều tùy theo ngữ cảnh:\n- *the entire day* (cả ngày — số ít)\n- *the entire 10 days* (cả 10 ngày — số nhiều)\n\n**Q: Có khác nhau giữa \"the entire\" và \"an entire\" không?**\nA: Có. \"**The** entire\" nhấn mạnh cái được biết/đã xác định. \"**An** entire\" thường dùng để nói về một cái chưa được nói đến trước:\n- *I read **the** entire book.* (cái sách mà chúng ta đã biết)\n- *She spent **an** entire month there.* (một tháng bất kỳ, chưa được xác định)\n\n**Q: Entire có thể là danh từ không?**\nA: Rất hiếm. Trong cụm \"in its entirety\" (hoàn toàn, trọn vẹn), \"entirety\" mới là danh từ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/entire","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}