---
word: entire
meaningVi: toàn bộ, cả cái, không bỏ sót phần nào
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ɪnˈtaɪə(r)/
ipaUs: /ɪnˈtaɪr/
definitionEn: including or covering all of something, with nothing left out; complete
examples:
  - en: I spent the entire day working on this project.
    vi: Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này.
  - en: She ate the entire cake by herself.
    vi: Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh một mình.
  - en: The entire building was evacuated due to the fire alarm.
    vi: Toàn bộ tòa nhà đã được sơ tán do cảnh báo cháy.
  - en: I haven't read the entire book yet.
    vi: Tôi chưa đọc hết toàn bộ cuốn sách.
collocations:
  - entire day
  - entire family
  - entire world
  - entire process
  - entire country
  - entire year
synonyms:
  - whole
  - complete
  - full
  - total
  - all
antonyms:
  - partial
  - incomplete
  - part
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa
**Entire** là tính từ dùng để chỉ điều gì đó hoàn chỉnh, không bỏ sót hay thiếu phần nào. Nó nhấn mạnh tính **toàn bộ** và **đầy đủ** của một sự vật, sự kiện hay khái niệm.

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Entire** | Toàn bộ không thiếu phần nào | *the entire movie* (cả bộ phim) |
| **Whole** | Chung chung là hoàn chỉnh, thường dùng để nói về sự phân chia | *the whole cake* (cả chiếc bánh) |
| **Complete** | Hoàn thành, đầy đủ (có thể nhấn mạnh tính hoàn thành) | *a complete set* (bộ hoàn chỉnh) |
| **Total** | Tổng cộng, thường liên quan đến tính toán | *total amount* (tổng tiền) |

→ **Entire** và **whole** có thể dùng thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng **entire** hình thức hơn và thường dùng trong viết lách.

## Cách Sử Dụng

### Vị Trí Trong Câu
**Entire** đứng trước danh từ:
- *The **entire** team attended the meeting.* (Toàn bộ đội ngũ đã tham dự cuộc họp.)
- *I watched the **entire** series in one week.* (Tôi đã xem hết cả series trong một tuần.)

### Cấu Trúc Phổ Biến
- **the entire + [danh từ]**: *the entire year*, *the entire class*
- **my/your/his entire + [danh từ]**: *your entire life* (cả cuộc đời của bạn)

## Mẹo Nhớ
🎯 **En**-**TIRE** (toàn bộ) = "**en**" (tiền tố có nghĩa "toàn bộ, làm cho") + **tire** (khó hiểu nhưng gợi nhớ "to tire out" = làm hết sạch, sử dụng hết)

Dùng **entire** khi muốn nhấn mạnh điều gì đó **không có ngoại lệ, không có lỗ hổng**.

## FAQ

**Q: "Entire" có thể dùng ở dạng số nhiều không?**
A: Không. Entire là tính từ bất biến. Danh từ theo sau nó có thể số ít hay số nhiều tùy theo ngữ cảnh:
- *the entire day* (cả ngày — số ít)
- *the entire 10 days* (cả 10 ngày — số nhiều)

**Q: Có khác nhau giữa "the entire" và "an entire" không?**
A: Có. "**The** entire" nhấn mạnh cái được biết/đã xác định. "**An** entire" thường dùng để nói về một cái chưa được nói đến trước:
- *I read **the** entire book.* (cái sách mà chúng ta đã biết)
- *She spent **an** entire month there.* (một tháng bất kỳ, chưa được xác định)

**Q: Entire có thể là danh từ không?**
A: Rất hiếm. Trong cụm "in its entirety" (hoàn toàn, trọn vẹn), "entirety" mới là danh từ.
