Phát âm: /in'taiənis/
entireness — tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn.
danh từ
- tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Entireness nghĩa là tính toàn vẹn
Phát âm: /in'taiənis/
entireness — tính toàn vẹn, tính trọn vẹn; tính nguyên vẹn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).