{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"envision","word":"envision","url":"https://eword.vn/tu-dien/envision","html":"https://eword.vn/tu-dien/envision","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/envision.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/envision.json","meaningVi":"hình dung, tưởng tượng ra; có thể thấy, dự đoán","definitionEn":"to imagine or form a mental picture of something that does not yet exist or has not happened; to foresee or predict","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"ɪnˈvɪʒən","ipaUs":"ɪnˈvɪʒən","examples":[{"en":"I envision a future where renewable energy powers most of our cities.","vi":"Tôi hình dung một tương lai nơi năng lượng tái tạo cung cấp điện cho hầu hết các thành phố của chúng ta."},{"en":"The architect envisioned a modern building that would blend with the historic surroundings.","vi":"Kiến trúc sư hình dung một tòa nhà hiện đại sẽ hòa hợp với môi trường lịch sử xung quanh."},{"en":"We couldn't envision how the project would turn out without proper funding.","vi":"Chúng tôi không thể dự đoán dự án sẽ ra sao nếu không có kinh phí phù hợp."},{"en":"She envisioned herself as a successful entrepreneur in five years.","vi":"Cô ấy hình dung mình sẽ trở thành một doanh nhân thành công trong năm năm."}],"collocations":["envision a future","envision a world","envision the possibilities","envision success","envision change","envision a scenario","envision a vision","hard to envision","difficult to envision","cannot envision"],"idioms":[{"phrase":"envision the big picture","meaningVi":"tưởng tượng toàn cảnh lớn, dự báo kết quả chung","exampleEn":"Good leaders envision the big picture rather than focusing only on immediate problems.","exampleVi":"Những nhà lãnh đạo tốt tưởng tượng toàn cảnh lớn hơn là chỉ tập trung vào các vấn đề trước mắt."}],"synonyms":["imagine","picture","visualize","foresee","conceive","anticipate"],"antonyms":["ignore","overlook","disregard"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Envision** là động từ có nghĩa là hình dung, tưởng tượng ra cái gì đó trong tâm trí — thường là điều chưa tồn tại hoặc chưa xảy ra. Từ này thường mang hàm ý tích cực, về khả năng dự đoán hoặc lên kế hoạch cho tương lai.\n\n### Cấu trúc\n- **envision + (that) + mệnh đề**: *She envisioned that the company would expand internationally.*\n- **envision + noun/gerund**: *He envisioned a peaceful future / building a dream house.*\n- **envision + object + as + noun**: *I envision myself as a doctor.*\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác biệt |\n|---|---|\n| **envision** | Tưởng tượng, dự đoán một cách tích cực; thường dùng cho kế hoạch, tương lai |\n| **imagine** | Tưởng tượng một cách chung chung; có thể tích cực hoặc tiêu cực |\n| **visualize** | Hình dung chi tiết, tạo hình ảnh cụ thể trong đầu (thường dùng trong yoga, tập luyện) |\n| **predict** | Dự đoán dựa trên bằng chứng/logic; không nhất thiết là tưởng tượng |\n| **foresee** | Nhìn trước, dự báo (thường về điều không tốt); chính thức hơn *envision* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **En-** (kích hoạt) **-vision** (nhìn) → **Envision** = \"kích hoạt khả năng nhìn thấy trong tâm\" ✓\n- Nghĩ đến **visionary** (nhà tầm nhìn) — người *envision* được tương lai.\n- Thường đi kèm với từ lạc quan: *future, success, change, possibilities, world*\n\n## Ngữ cảnh sử dụng\n\n**Trong kinh doanh/lãnh đạo:**\n- *The CEO envisioned a complete digital transformation.* (CEO hình dung một sự chuyển đổi kỹ thuật số hoàn toàn.)\n\n**Trong cuộc sống cá nhân:**\n- *I envision myself graduating next year and starting a new career.* (Tôi hình dung bản thân tốt nghiệp năm tới và bắt đầu sự nghiệp mới.)\n\n**Trong lĩnh vực sáng tạo/thiết kế:**\n- *The architect envisioned a building that would become an iconic landmark.* (Kiến trúc sư hình dung một tòa nhà sẽ trở thành một địa danh biểu tượng.)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Envision và imagine có giống nhau không?**  \nA: Gần giống nhưng *envision* thường mang sắc thái chính thức và tích cực hơn, thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo/kế hoạch. *Imagine* linh hoạt hơn.\n\n**Q: Envision có thể dùng ở quá khứ không?**  \nA: Có. *Envisioned, envisioning* hoàn toàn bình thường. *She envisioned a different outcome, but it didn't happen.*\n\n**Q: Có khác biệt giữa \"envision\" và \"envisage\" không?**  \nA: Cả hai gần như đồng nghĩa; *envisage* phổ biến hơn ở Anh (British English), *envision* phổ biến ở Mỹ (American English).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/envision","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}