---
word: epicene
meaningVi: giống trung
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'episi:n"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# epicene nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'episi:n/

**epicene** — giống trung.

## tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) giống trung
- ái nam ái nữ (người)
- dùng cho cả đàn ông đàn bà

## danh từ
- người ái nam ái nữ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
