{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"equal","word":"equal","url":"https://eword.vn/tu-dien/equal","html":"https://eword.vn/tu-dien/equal","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/equal.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/equal.json","meaningVi":"bằng nhau, ngang bằng, tương đương","definitionEn":"the same in size, amount, value, or status; to be as good as or match something","pos":["adjective","verb","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈiːkwəl/","ipaUs":"/ˈikwəl/","examples":[{"en":"All citizens have equal rights under the law.","vi":"Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật."},{"en":"Her talent equals that of professional musicians.","vi":"Tài năng của cô ấy ngang bằng với các nhạc sĩ chuyên nghiệp."},{"en":"The company paid equal salaries to male and female employees.","vi":"Công ty trả lương ngang bằng cho nhân viên nam và nữ."},{"en":"These two triangles are equal in area.","vi":"Hai hình tam giác này có diện tích bằng nhau."}],"collocations":["equal opportunities","equal rights","equal pay","equal treatment","equal footing"],"idioms":[],"synonyms":["same","identical","equivalent","equivalent","alike"],"antonyms":["unequal","different","inferior","superior"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Equal** (tính từ) mô tả những thứ giống nhau hoàn toàn về kích thước, giá trị, hoặc địa vị. **Equal** (động từ) nghĩa là \"bằng\" hoặc \"ngang bằng\". **Equal** (danh từ) chỉ người có cùng địa vị hoặc quyền.\n\n## Phân biệt những từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **equal** | bằng nhau (có thể đo lường được) | 2 + 2 = 4: these sums are equal |\n| **same** | giống hệt nhau (về chất lượng, danh tính) | We drink the same coffee brand. |\n| **equivalent** | có giá trị/ý nghĩa ngang nhau nhưng khác hình thức | $100 is equivalent to €90. |\n| **identical** | hoàn toàn giống nhau từng chi tiết | These two dresses are identical. |\n\n## Cách sử dụng\n\n### 1. **Equal + to** (động từ hoặc tính từ)\n- *The cost of the project equals $50,000.*\n- *His experience is equal to hers.*\n\n### 2. **Equal opportunities/rights/pay** (cách dùng phổ biến trong ngữ cảnh xã hội)\n- *The campaign fights for equal opportunities in education.*\n- *Equal pay for equal work* (khẩu hiệu nổi tiếng)\n\n### 3. **On equal footing** (thành ngữ)\n- *Negotiators from both countries met on equal footing.* (Những người đàm phán từ cả hai nước gặp nhau trên cơ sở bình đẳng.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Equal\"** có gốc từ Latin *\"aequalis\"* (từ *\"aequus\"* = công bằng, bằng nhau). Nó được dùng trong toán học (*equal sign: dấu bằng*) và luật pháp (*equal rights*) rất phổ biến. \n\nHãy nhớ rằng **equal** nhấn mạnh **sự cân bằng về số lượng/giá trị**, trong khi **same** nhấn mạnh **sự giống hệt về danh tính**.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể nói \"equal with\" không?**  \nA: Không. Dùng \"equal to\" là chính xác: *Her strength is equal to his.* (không: *equal with his*)\n\n**Q: \"Equally\" (trạng từ) dùng như thế nào?**  \nA: *Men and women should be treated equally.* (Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng.)\n\n**Q: \"Unequal\" và \"not equal\" có khác không?**  \nA: Về mặt ý nghĩa gần như nhau, nhưng *unequal* mang ý nghĩa \"bất công\" hoặc \"không công bằng\" (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội), còn *not equal* là cách phát biểu trung lập hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/equal","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}