---
word: equip
meaningVi: trang bị, cung cấp đầy đủ thiết bị/kỹ năng
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ɪˈkwɪp
ipaUs: ɪˈkwɪp
definitionEn: to provide someone or something with the necessary items, tools,
  knowledge, or skills needed for a particular purpose or activity
examples:
  - en: The school equipped all classrooms with modern computers and projectors.
    vi: Nhà trường trang bị đầy đủ máy tính và máy chiếu hiện đại cho tất cả các lớp
      học.
  - en: She felt well equipped to handle the challenging project after completing
      the training course.
    vi: Cô ấy cảm thấy được trang bị kỹ càng để xử lý dự án khó khăn sau khi hoàn
      thành khóa đào tạo.
  - en: The hiking expedition was properly equipped with maps, ropes, and emergency
      supplies.
    vi: Chuyến leo núi được trang bị đầy đủ với bản đồ, dây thừng và vật tư khẩn
      cấp.
  - en: Modern smartphones are equipped with artificial intelligence features.
    vi: Các điện thoại thông minh hiện đại được trang bị các tính năng trí tuệ nhân
      tạo.
collocations:
  - equip with
  - well-equipped
  - fully equipped
  - equip for
  - equip to
synonyms:
  - furnish
  - provide
  - supply
  - outfit
  - fit out
antonyms:
  - strip
  - deprive
  - divest
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Equip** là động từ có nghĩa cung cấp hoặc trang bị những thứ cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho kiến thức, kỹ năng, hoặc khả năng.

### Các cách sử dụng chính:

1. **Cung cấp thiết bị vật chất**
   - Equip + object + with + items
   - *Ví dụ:* "They equipped the laboratory with state-of-the-art instruments."

2. **Cung cấp kỹ năng hoặc kiến thức**
   - Equip + object + with/for + skills/knowledge
   - *Ví dụ:* "Education equips students for the workplace."

3. **Trang bị khả năng**
   - Equip + object + to + verb
   - *Ví dụ:* "This certification will equip you to lead international projects."

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Sự khác biệt |
|---|---|
| **Equip** | Cung cấp toàn bộ những gì cần thiết, thường dùng cho toàn bộ bộ sưu tập |
| **Furnish** | Cung cấp đồ dùng, nội thất; formal hơn |
| **Supply** | Cung cấp hàng hóa, thường định kỳ; trung lập hơn |
| **Outfit** | Trang bị hoàn chỉnh cho một mục đích cụ thể; thường dùng cho quân đội, thể thao |
| **Provide** | Cung cấp; rộng hơn, không nhất thiết có ý trang bị toàn bộ |

## Mẹo nhớ

- **Equip** có chứa chữ "equi" giống như "equal" (bằng nhau) — điều này gợi ý rằng bạn cung cấp **đầy đủ, hoàn toàn** những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- Hình dung một chiến binh được "equip" là hoàn toàn có vũ khí, áo giáp, và tất cả những gì cần dùng chiến đấu.

## Các biến thể từ

- **Equipped** (tính từ): Được trang bị đầy đủ → *"a well-equipped kitchen"* (bếp được trang bị kỹ)
- **Equipment** (danh từ): Thiết bị, dụng cụ → *"camping equipment"* (thiết bị cắm trại)
- **Equipping** (hiện tại phân từ): Đang trang bị

## FAQ

**Q: "Equip" có thể dùng cho con người không?**
A: Có, hoàn toàn. *"The university equips graduates with practical skills."* (Đại học trang bị cho sinh viên kỹ năng thực tế.)

**Q: Phải dùng "equip with" hay "equip for"?**
A: Tùy ngữ cảnh:
- **with** = cung cấp cái gì cụ thể: *"equipped with tools"*
- **for** = chuẩn bị cho mục đích/tình huống: *"equipped for winter"*

**Q: Dạng quá khứ là gì?**
A: **Equipped** (lưu ý: gấp đôi chữ "p" trước thêm "-ed")
