Phát âm: /'ekwitəbl/
equitable — công bằng, vô tư.
tính từ
- công bằng, vô tư
- hợp tình hợp lý (yêu sách...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Equitable nghĩa là công bằng
Phát âm: /'ekwitəbl/
equitable — công bằng, vô tư.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).