---
word: equivalent
meaningVi: tương đương
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: i'kwivələnt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# equivalent nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'kwivələnt/

**equivalent** — tương đương.

## tính từ
- tương đương

## danh từ
- vật tương đương, từ tương đương
- (kỹ thuật) đương lượng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
