---
word: equivocal
meaningVi: lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
pos:
  - adjective
ipa: i'kwivəkəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# equivocal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'kwivəkəl/

**equivocal** — lập lờ, nước đôi, hai nghĩa.

## tính từ
- lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
  - *an equivocal reply* — câu trả lời lập lờ, nước đôi
- đáng nghi ngờ, khả nghi
  - *an equivocal conduct* — cách cư xử khả nghi
- không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định
  - *an equivocal outcome* — kết quả không rõ rệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
