---
word: erect
meaningVi: thẳng, đứng thẳng
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: i'rekt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# erect nghĩa là gì?

**Phát âm:** /i'rekt/

**erect** — thẳng, đứng thẳng.

## tính từ
- thẳng, đứng thẳng
- dựng đứng (tóc...)

## ngoại động từ
- dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
- dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) làm cương lên
- (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
- (toán học) dựng (hình...)

## nội động từ
- cương lên

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
