Phát âm: /i'rouʤn/
erosion — sự xói mòn, sự ăn mòn.
danh từ
- sự xói mòn, sự ăn mòn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Erosion nghĩa là sự xói mòn
Phát âm: /i'rouʤn/
erosion — sự xói mòn, sự ăn mòn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).