eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Escalate nghĩa là gì?

Escalate nghĩa là leo thang chiến tranh

verb

Phát âm: /,eskəleit/

escalate — leo thang chiến tranh.

động từ

  • leo thang chiến tranh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).