---
word: escapade
meaningVi: sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng
pos:
  - noun
ipa: ",eskə'peid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# escapade nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,eskə'peid/

**escapade** — sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng.

## danh từ
- sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng
- sự trốn (khỏi nhà tù)
- hành động hoang toàng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
