Phát âm: /es'presou/
espresso — máy pha cà phê hơi.
danh từ
- máy pha cà phê (bằng) hơi
- tiệm cà phê hơi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Espresso nghĩa là máy pha cà phê hơi
Phát âm: /es'presou/
espresso — máy pha cà phê hơi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).