---
word: essence
meaningVi: tính chất & )
pos:
  - noun
ipa: "'esns"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# essence nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'esns/

**essence** — tính chất & ).

## danh từ
- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- bản chất, thực chất
- vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
- nước hoa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
