---
word: essential
meaningVi: cần thiết, không thể thiếu; cốt lõi, chính yếu
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ɪˈsenʃəl/
ipaUs: /ɪˈsenʃəl/
definitionEn: absolutely necessary or needed; of the highest importance;
  fundamental and indispensable
examples:
  - en: Water is essential for human survival.
    vi: Nước là điều cần thiết để con người sống sót.
  - en: It's essential that you arrive on time for the meeting.
    vi: Điều cần thiết là bạn phải đến đúng giờ cho cuộc họp.
  - en: The essentials of a good diet include proteins, vitamins, and minerals.
    vi: Những thành phần cốt lõi của chế độ ăn uống tốt bao gồm protein, vitamin và
      khoáng chất.
  - en: In times of crisis, first aid skills are essential.
    vi: Trong thời kỳ khủng hoảng, kỹ năng sơ cứu là rất cần thiết.
collocations:
  - essential services
  - essential information
  - essential skills
  - absolutely essential
  - essential resources
  - essential oils
synonyms:
  - necessary
  - vital
  - crucial
  - indispensable
  - fundamental
  - critical
antonyms:
  - unnecessary
  - optional
  - dispensable
  - trivial
  - insignificant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Essential** (tính từ/danh từ) mô tả thứ gì đó mà **không thể thiếu hoặc không thể tránh khỏi** để có kết quả cần thiết, hoặc thứ mà **tạo nên bản chất, cốt lõi** của một cái gì đó.

### Khi dùng làm tính từ:
- Chỉ sự **cần thiết tuyệt đối**: *"It is essential to read the instructions before use."* (Điều cốt lõi là phải đọc hướng dẫn trước khi sử dụng.)
- Chỉ **yếu tố chính, cốt lõi** của cái gì: *"The essential features of a good leader are honesty and integrity."* (Những đặc điểm cốt lõi của một lãnh đạo tốt là trung thực và liêm chính.)

### Khi dùng làm danh từ:
- Chỉ những **thứ không thể thiếu, cơ bản nhất**: *"Pack the essentials: passport, phone, and cash."* (Chuẩn bị những thứ cần thiết: hộ chiếu, điện thoại và tiền mặt.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Essential** | Cần thiết tuyệt đối, không thể thay thế | *Sleep is essential for health.* |
| **Necessary** | Cần thiết, nhưng có thể bị thay thế bằng thứ khác | *A pen is necessary to take notes, but a pencil works too.* |
| **Important** | Có trọng yếu, đáng chú ý, nhưng không nhất thiết phải có | *It's important to be punctual, but not always essential.* |

## Mẹo nhớ

- **"Essence"** (bản chất) ← **"Essential"** (cốt lõi, bản chất cần thiết)
- Hình dung: nếu bạn loại bỏ cái gì "essential", thứ đó **sẽ ngừng hoạt động hoặc mất đi ý nghĩa**.
  - Ví dụ: "Nước là essential cho cây" → Không nước, cây chết.

## FAQ

**Q: Có thể dùng "essential" với danh từ số nhiều không?**

A: Có. "Essential oils" (tinh dầu), "essential services" (dịch vụ thiết yếu).

**Q: "Essential" và "vital" khác nhau thế nào?**

A: **Vital** thường mang nghĩa "sống còn, quan trọng với sự sống", trong khi **essential** có vẻ trung lập hơn và áp dụng rộng hơn (không chỉ về mặt sống chết).
- *Oxygen is vital.* (quan trọng với sự sống)
- *Good communication is essential in a team.* (cốt lõi, cần thiết)
