{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"establish","word":"establish","url":"https://eword.vn/tu-dien/establish","html":"https://eword.vn/tu-dien/establish","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/establish.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/establish.json","meaningVi":"thành lập, lập nên; chứng minh, xác nhận","definitionEn":"to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"ɪˈstæblɪʃ","ipaUs":"ɪˈstæblɪʃ","examples":[{"en":"The company was established in 1995 and has grown steadily since then.","vi":"Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó."},{"en":"The witness's testimony helped establish the defendant's innocence.","vi":"Lời khai của nhân chứng đã giúp chứng minh tính vô tội của bị cáo."},{"en":"It took years to establish a stable routine after moving to a new city.","vi":"Phải mất nhiều năm để thiết lập một quy trình ổn định sau khi chuyển đến thành phố mới."},{"en":"The research established a clear link between diet and heart disease.","vi":"Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa chế độ ăn uống và bệnh tim mạch."}],"collocations":["establish a business","establish a relationship","establish contact","establish credibility","establish a pattern","well-established"],"idioms":[],"synonyms":["found","set up","create","institute","prove","demonstrate"],"antonyms":["abolish","dismantle","disestablish"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Establish** có hai ý chính:\n\n1. **Thành lập, lập nên** (động từ tạo lập): Để tạo ra cái gì đó mới, thường là một tổ chức, doanh nghiệp hay hệ thống\n   - *establish a school* (thành lập một trường học)\n   - *establish a government* (thành lập một chính phủ)\n\n2. **Chứng minh, xác nhận** (động từ chứng thực): Để chứng minh rằng cái gì đó là đúng hoặc tồn tại\n   - *establish the facts* (xác định được những sự kiện)\n   - *establish one's identity* (chứng minh danh tính của mình)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Establish** | Lập nên; chứng minh | *establish a company* |\n| **Found** | Lập nên (thường dùng cho tổ chức lâu đời) | *found a university* |\n| **Create** | Tạo ra (thường linh hoạt hơn) | *create new opportunities* |\n| **Prove** | Chứng minh (dùng cho sự thật) | *prove guilt* |\n\n## Cách dùng quan trọng\n\n### Established (tính từ)\nDùng để chỉ cái gì đó đã tồn tại lâu và được công nhận:\n- *an established fact* (một sự kiện đã được xác nhận)\n- *well-established business* (doanh nghiệp có tiếng tăm)\n\n### Establishment (danh từ)\nThể danh từ của \"establish\":\n- *the establishment of the law* (sự thiết lập luật pháp)\n- *the Establishment* (lớp thượng lưu/chế độ thượng lưu - nghĩa xã hội học)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Establish\" = \"to make stable (stab)\"** – từ Latin *stabilis* có nghĩa \"ổn định\". Khi bạn \"establish\" cái gì đó, bạn làm cho nó trở nên ổn định, bền vững và được công nhận.\n\n## Những cách dùng khác\n\n- **Establish relations/ties**: thiết lập mối quan hệ\n  - *The two countries established diplomatic relations.* (Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao)\n\n- **Establish credibility/reputation**: xây dựng uy tín/danh tiếng\n  - *She worked hard to establish herself as an expert.* (Cô ấy làm việc chăm chỉ để khẳng định mình là một chuyên gia)\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"establish\" thay vì \"create\"?**\n\nA: \"Establish\" mang tính chính thức, lâu dài và thường liên quan đến tổ chức/hệ thống. \"Create\" linh hoạt hơn, có thể dùng cho vật thể, ý tưởng bất kỳ.\n- *establish a government* (thành lập chính phủ) ✓\n- *create a new mood* (tạo ra tâm trạng mới) ✓\n\n**Q: \"Established\" có thể dùng làm tính từ được không?**\n\nA: Có, và rất thường dùng. Nó có nghĩa \"được công nhận, có từ lâu\".\n- *an established author* (tác giả có tiếng tăm)\n- *established practices* (những thực hành lâu đời)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/establish","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}