---
word: estimation
meaningVi: sự đánh giá; sự ước lượng
pos:
  - noun
ipa: ",esti'meiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# estimation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,esti'meiʃn/

**estimation** — sự đánh giá; sự ước lượng.

## danh từ
- sự đánh giá; sự ước lượng
- sự kính mến, sự quý trọng
  - *to hold someone in estimation* — kính mến ai, quý trọng ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
