{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"eternal","word":"eternal","url":"https://eword.vn/tu-dien/eternal","html":"https://eword.vn/tu-dien/eternal","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/eternal.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/eternal.json","meaningVi":"vĩnh viễn; không có thời gian kết thúc","definitionEn":"lasting or existing forever; without end in time","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"ɪˈtɜːnəl","ipaUs":"ɪˈtɜːrnəl","examples":[{"en":"Their love was eternal, surviving all hardships.","vi":"Tình yêu của họ là vĩnh viễn, vượt qua mọi khó khăn."},{"en":"In many religions, the soul is believed to be eternal.","vi":"Trong nhiều tôn giáo, linh hồn được cho là bất tử."},{"en":"The eternal beauty of nature never ceases to inspire artists.","vi":"Vẻ đẹp vĩnh cửu của thiên nhiên không bao giờ ngừng truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ."}],"collocations":["eternal life","eternal love","eternal peace","eternal flame","eternal truth","eternal bond","eternal youth","eternal struggle"],"idioms":[{"phrase":"eternal sleep","meaningVi":"cái chết; giấc ngủ vĩnh viễn","exampleEn":"He passed into eternal sleep at the age of eighty.","exampleVi":"Ông ấy qua đời (nằm xuống cái chết) ở tuổi tám mươi."},{"phrase":"eternal triangle","meaningVi":"tam giác tình yêu (tình huống ba người trong mối quan hệ phức tạp)","exampleEn":"Their eternal triangle caused years of pain and suffering.","exampleVi":"Tam giác tình yêu của họ đã gây ra nhiều năm đau khổ."}],"synonyms":["everlasting","permanent","immortal","undying","timeless","endless"],"antonyms":["temporary","temporary","fleeting","mortal","transient"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Eternal** là tính từ chỉ những điều tồn tại hoặc kéo dài mãi mãi, không có kết thúc trong thời gian. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh *aeternus*.\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **eternal** | không bao giờ kết thúc, vĩnh viễn | eternal life (cuộc sống vĩnh viễn) |\n| **everlasting** | kéo dài rất lâu, bất tận | everlasting peace (hòa bình bất tận) |\n| **immortal** | không chết, bất tử | immortal fame (danh vọng bất tử) |\n| **permanent** | lâu dài, không thay đổi | permanent job (công việc lâu dài) |\n| **temporary** | tạm thời (trái nghĩa) | temporary solution (giải pháp tạm thời) |\n\n## Cách sử dụng\n\n- **Về tôn giáo/triết học**: Chỉ những khái niệm vĩnh viễn như linh hồn, trí tuệ, hoặc cuộc sống sau kỳ tích.\n  - *The eternal soul* (linh hồn bất tử)\n  \n- **Về tình cảm/mối quan hệ**: Diễn tả tình yêu, tình bạn, cam kết không bao giờ thay đổi.\n  - *Eternal love* (tình yêu vĩnh cửu)\n  \n- **Về tự nhiên/khái niệm trừu tượng**: Chỉ những thứ được cho là không bao giờ biến mất.\n  - *Eternal truth* (sự thật vĩnh viễn)\n\n## Mẹo nhớ\nHãy liên tưởng **\"eternal\"** với **\"forever\"** — đều chỉ những điều không có thời hạn. Chữ tiền tố **\"et-\"** có thể gợi nhớ đến **\"endless time\"** (thời gian không có hạn).\n\n## Các cụm từ thông dụng\n- **Eternal rest** – an nghỉ vĩnh viễn (thường dùng trong đám tang)\n- **Eternal flame** – ngọn lửa vĩnh viễn (biểu tượng ghi nhớ, như ở các tượng đài)\n- **Eternal youth** – tuổi trẻ vĩnh cửu (mong muốn không bao giờ lão hóa)\n- **Eternal vigilance** – sự cảnh báo liên tục (trong ngữ cảnh an ninh hoặc cảnh báo)\n\n## Ví dụ bổ sung\n- *The eternal city* (Rome) – thành phố vĩnh viễn (tên gọi của Roma)\n- *Eternal damnation* – sự lên án vĩnh viễn (khái niệm tôn giáo)\n- *In eternal gratitude* – với lòng biết ơn vĩnh viễn (cách lịch sự cảm ơn)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/eternal","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}