ettle — thu được.
ngoại động từ
- thu được
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ettle nghĩa là thu được
ettle — thu được.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).