---
word: evaluate
meaningVi: đánh giá, định giá, tính toán giá trị
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ɪˈvæljueɪt
ipaUs: ɪˈvæljueɪt
definitionEn: to carefully consider and make a judgment about the value,
  quality, importance, or extent of something
examples:
  - en: The teacher will evaluate the students' essays based on clarity and
      originality.
    vi: Giáo viên sẽ đánh giá các bài luận của học sinh dựa trên tính rõ ràng và
      tính độc đáo.
  - en: We need to evaluate our marketing strategy to see if it's effective.
    vi: Chúng ta cần đánh giá chiến lược tiếp thị của mình để xem nó có hiệu quả
      không.
  - en: The doctor evaluated the patient's condition before recommending treatment.
    vi: Bác sĩ đã đánh giá tình trạng của bệnh nhân trước khi đề xuất điều trị.
  - en: Companies evaluate candidates during interviews to find the best fit.
    vi: Các công ty đánh giá ứng viên trong phỏng vấn để tìm người phù hợp nhất.
collocations:
  - evaluate performance
  - evaluate progress
  - evaluate the effectiveness
  - evaluate the impact
  - critically evaluate
  - thoroughly evaluate
synonyms:
  - assess
  - appraise
  - judge
  - analyze
  - rate
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Evaluate** là động từ có nghĩa là xem xét cẩn thận, đưa ra nhận xét, đánh giá về chất lượng, giá trị, hay mức độ của một sự vật hoặc hiện tượng. Từ này mang tính khách quan, dựa trên tiêu chí cụ thể.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **evaluate** | Đánh giá dựa trên tiêu chí, phán xét giá trị | *Evaluate a proposal* (đánh giá một đề xuất) |
| **assess** | Đánh giá tình huống, mức độ (thường nhanh hơn) | *Assess the damage* (đánh giá thiệt hại) |
| **judge** | Phán xét, rút ra kết luận (mang tính chủ quan hơn) | *Judge someone's character* (phán xét tính cách ai) |
| **appraise** | Định giá, đánh giá (thường dùng trong tài chính/bất động sản) | *Appraise a property* (định giá bất động sản) |

## Ứng dụng thực tế

- **Giáo dục**: Teachers evaluate student work using rubrics.
- **Kinh doanh**: HR departments evaluate employee performance annually.
- **Khoa học**: Researchers evaluate data to draw conclusions.
- **Hàng ngày**: We evaluate job offers before accepting them.

## Mẹo nhớ

**E-VALUE-ate** → "để tìm ra VALUE (giá trị)" = bạn phải đánh giá, xem xét cẩn thận.

## Các dạng liên quan

- **Noun**: evaluation (sự đánh giá)
- **Adjective**: evaluative (có tính chất đánh giá)
- **Noun**: evaluator (người đánh giá)
