Phát âm: /i,vælju'eiʃn/
evaluation — sự ước lượng.
danh từ
- sự ước lượng
- sự định giá
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Evaluation nghĩa là sự ước lượng
Phát âm: /i,vælju'eiʃn/
evaluation — sự ước lượng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).